franking machine
Định nghĩa
Danh từ: Máy đóng dấu bưu phí (hoặc máy tính cước bưu điện) – một thiết bị tự động đóng dấu lên thư từ hoặc bưu kiện khi chúng đi qua, đồng thời tính toán tổng số tiền cước phí phải trả.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sử dụng máy đóng dấu bưu phí để xử lý tất cả thư từ gửi đi.)
- (Chúng tôi cần nạp thêm tín dụng bưu phí vào máy đóng dấu bưu phí.)
- (Máy đóng dấu bưu phí có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho các doanh nghiệp gửi nhiều thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a franking machine": sử dụng máy đóng dấu bưu phí.
- Many offices use a franking machine instead of buying stamps. (Nhiều văn phòng sử dụng máy đóng dấu bưu phí thay vì mua tem.)
- "to lease a franking machine": thuê máy đóng dấu bưu phí.
- Small businesses often lease a franking machine to reduce upfront costs. (Các doanh nghiệp nhỏ thường thuê máy đóng dấu bưu phí để giảm chi phí ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Franking (danh từ): hành động đóng dấu bưu phí.
- The franking process is automated. (Quy trình đóng dấu bưu phí được tự động hóa.)
- Franker (danh từ, hiếm): người hoặc máy thực hiện việc đóng dấu bưu phí.
- The franker printed the date and amount on each envelope. (Máy đóng dấu bưu phí in ngày và số tiền lên mỗi phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Postage meter: máy tính cước bưu điện (thường dùng thay thế cho "franking machine" ở Mỹ).
- Mail meter: máy đo bưu phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frank out: đóng dấu bưu phí cho tất cả thư từ (hiếm dùng).
- The clerk franked out the entire batch of letters. (Nhân viên đã đóng dấu bưu phí cho toàn bộ lô thư.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "franking machine".